Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = CLF
Cập nhật
1
BTN
=
0.00026515
CLF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BTN = UF0.00026515 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = Nu.3,771.41 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UF0.00026515
Hiện tại
UF0.00026515
Cao nhất
UF0.00026617
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00026515 CLF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 CLF
-0.06%
7 ngày qua
-0.000001 CLF
-0.28%
30 ngày qua
+0.000006 CLF
+2.37%
1 năm qua
-0.000007 CLF
-2.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.00023563 Hôm nay
0.00026515 Cao nhất
0.00027171
0.00023563 Hôm nay
0.00026515 Cao nhất
0.00027171
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.62%
Tháng 12
-6.92%
Tháng 1
+2.75%
Tháng 2
+1.30%
Tháng 3
-3.17%
Tháng 4
-1.29%
Tháng 5
+3.87%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
+2.66%
Tháng 9
+3.22%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00040888 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0004037 CLF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00036914
–
0.00047783
CLF
Năm biến động
-10.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00036864 CLF
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.00034408
–
0.00041212
CLF
Năm biến động
+3.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00040888 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00038142
–
0.00043262
CLF
Năm biến động
+9.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00029358 CLF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00025473
–
0.00042764
CLF
Năm biến động
-39.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00025697 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00023563
–
0.00026676
CLF
Năm biến động
+4.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.