Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Djibouti cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = DJF

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Franc Djibouti 1.87311595 DJF
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Fdj1.86317644 Hiện tại Fdj1.87311595 Cao nhất Fdj1.87741337
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.87311595 DJF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.003266 DJF
-0.17%
7 ngày qua
-0.005703 DJF
-0.30%
30 ngày qua
+0.035089 DJF
+1.91%
1 năm qua
-0.13317 DJF
-6.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.83573935
Hôm nay
1.87311595
Cao nhất
2.01716217
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.65%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
-4.48%
Tháng 3
-2.31%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+0.55%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-0.96%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.26804298 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.26804298 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.14244032 – 2.41044819 DJF
Năm biến động -10.07%
2023
Tỷ giá trung bình 2.15440918 DJF
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
2.11899325 – 2.19145651 DJF
Năm ổn định -0.57%
2024
Tỷ giá trung bình 2.12567531 DJF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
2.0770642 – 2.15388643 DJF
Năm ổn định -2.56%
2025
Tỷ giá trung bình 2.04270509 DJF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.95751274 – 2.10394599 DJF
BTN giảm giá -4.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.87152098 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.83573935 – 1.97859437 DJF
BTN giảm giá -5.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.