Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Euro hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Euro cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = EUR

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Euro 0.00942898 EUR
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất €0.00938553 Hiện tại €0.00942898 Cao nhất €0.00944412
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang EUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00942898 EUR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000016 EUR
+0.17%
7 ngày qua
+0.00002 EUR
+0.21%
30 ngày qua
+0.000204 EUR
+2.21%
1 năm qua
-0.000352 EUR
-3.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00888521
Hôm nay
0.00942898
Cao nhất
0.00981347
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.48%
Tháng 12
-3.53%
Tháng 1
+2.18%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
-3.37%
Tháng 4
+0.53%
Tháng 5
+2.41%
Tháng 6
-1.87%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
+2.32%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang EUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01210105 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01210105 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0112893 – 0.01278258 EUR
Năm biến động -4.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01119588 EUR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.01076108 – 0.0116203 EUR
BTN giảm giá -4.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01104894 EUR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.01063767 – 0.01136772 EUR
BTN tăng giá +3.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01018053 EUR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.00936763 – 0.01135474 EUR
Năm biến động -16.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00929994 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00888521 – 0.00954165 EUR
Năm ổn định -0.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.