Tỷ giá Euro sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Euro sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = BTN

Cập nhật
Euro 1 EUR = Ngultrum Bhutan 106.05603056 BTN
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.105.88599751 Hiện tại Nu.106.05603056 Cao nhất Nu.106.54696312
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
106.05603056 BTN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.179987 BTN
-0.17%
7 ngày qua
-0.226757 BTN
-0.21%
30 ngày qua
-2.341963 BTN
-2.16%
1 năm qua
+3.816391 BTN
+3.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
101.90079917
Hôm nay
106.05603056
Cao nhất
112.5466119
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.50%
Tháng 12
+3.66%
Tháng 1
-2.14%
Tháng 2
+2.81%
Tháng 3
+3.49%
Tháng 4
-0.53%
Tháng 5
-2.35%
Tháng 6
+1.91%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
-2.27%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 107.54849635 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 82.69950185 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
78.2314537 – 88.57945919 BTN
Năm biến động +4.72%
2023
Tỷ giá trung bình 89.33718158 BTN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
86.056285 – 92.92751678 BTN
EUR tăng giá +4.17%
2024
Tỷ giá trung bình 90.52644104 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
87.96842151 – 94.0055184 BTN
EUR giảm giá -3.83%
2025
Tỷ giá trung bình 98.50369751 BTN
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
88.06896102 – 106.75060153 BTN
Năm biến động +19.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 107.54849635 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
104.80372611 – 112.5466119 BTN
Năm ổn định +0.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.