Tỷ giá Nhân dân tệ sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = BTN

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Ngultrum Bhutan 14.22182267 BTN
-0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.14.21904993 Hiện tại Nu.14.22182267 Cao nhất Nu.14.30998722
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.22182267 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.073763 BTN
-0.52%
7 ngày qua
-0.042281 BTN
-0.30%
30 ngày qua
-0.195913 BTN
-1.36%
1 năm qua
+1.786283 BTN
+14.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
12.42869664
Hôm nay
14.22182267
Cao nhất
14.44849668
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.54%
Tháng 12
+3.40%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
+4.14%
Tháng 3
+2.91%
Tháng 4
+1.00%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
+1.15%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
+1.18%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.16344907 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.68229047 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.23161118 – 12.16135049 BTN
Năm ổn định +2.31%
2023
Tỷ giá trung bình 11.67634667 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.23598072 – 12.20289793 BTN
Năm ổn định -1.65%
2024
Tỷ giá trung bình 11.65596335 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.45137481 – 11.99439476 BTN
Năm ổn định -0.45%
2025
Tỷ giá trung bình 12.12152156 BTN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
11.63408863 – 12.90287704 BTN
CNY tăng giá +9.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.16344907 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.86026059 – 14.44849668 BTN
Năm biến động +10.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.