Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = CNY
Cập nhật
1
BTN
=
0.07030023
CNY
+0.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = ¥0.07030023 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = Nu.14.22470385 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.07011724
Hiện tại
¥0.07030023
Cao nhất
¥0.07032819
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07030023 CNY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000421 CNY
+0.60%
7 ngày qua
+0.000359 CNY
+0.51%
30 ngày qua
+0.000941 CNY
+1.36%
1 năm qua
-0.010114 CNY
-12.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.06921135 Hôm nay
0.07030023 Cao nhất
0.08045896
0.06921135 Hôm nay
0.07030023 Cao nhất
0.08045896
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.52%
Tháng 12
-3.29%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
-3.98%
Tháng 3
-2.83%
Tháng 4
-0.99%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-1.14%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
-1.16%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0858035 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08562555 CNY
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.08222771
–
0.08903442
CNY
Năm ổn định
-2.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08568456 CNY
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.08194775
–
0.0889998
CNY
Năm ổn định
+1.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0858035 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08337228
–
0.08732576
CNY
Năm ổn định
+0.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0825559 CNY
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.07750209
–
0.0859543
CNY
BTN giảm giá
-8.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07064202 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06921135
–
0.07775892
CNY
Năm biến động
-9.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.