Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = BTN

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Ngultrum Bhutan 12.05585266 BTN
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Nu.12.05199246 Hiện tại Nu.12.05585266 Cao nhất Nu.12.05760484
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.05585266 BTN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.036947 BTN
+0.31%
7 ngày qua
-0.054044 BTN
-0.45%
30 ngày qua
-0.183311 BTN
-1.50%
1 năm qua
+0.666405 BTN
+5.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
11.36218643
Hôm nay
12.05585266
Cao nhất
12.35907223
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.50%
Tháng 12
+2.40%
Tháng 1
-2.00%
Tháng 2
+4.49%
Tháng 3
+2.30%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+0.87%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.12852905 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HKD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.03498296 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.4770094 – 10.67489213 BTN
Năm biến động +10.80%
2023
Tỷ giá trung bình 10.54368043 BTN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
10.28409839 – 10.70688689 BTN
Năm ổn định +0.74%
2024
Tỷ giá trung bình 10.72087589 BTN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
10.53189485 – 11.03477401 BTN
HKD tăng giá +3.19%
2025
Tỷ giá trung bình 11.17252219 BTN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
10.85599395 – 11.6796768 BTN
HKD tăng giá +5.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.12852905 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.53641756 – 12.35907223 BTN
HKD tăng giá +4.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.