Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = HKD

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Đô la Hồng Kông 0.08295288 HKD
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.08293521 Hiện tại $0.08295288 Cao nhất $0.08320622
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08295288 HKD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000217 HKD
+0.26%
7 ngày qua
+0.000477 HKD
+0.58%
30 ngày qua
+0.001249 HKD
+1.53%
1 năm qua
-0.004848 HKD
-5.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.08091222
Hôm nay
0.08295288
Cao nhất
0.08801123
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.50%
Tháng 12
-2.34%
Tháng 1
+2.04%
Tháng 2
-4.29%
Tháng 3
-2.25%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
-0.86%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09976638 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09976638 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09367776 – 0.10551852 HKD
Năm biến động -9.74%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09485018 HKD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.09339783 – 0.0972375 HKD
Năm ổn định -0.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09328421 HKD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.09062261 – 0.09494968 HKD
BTN giảm giá -3.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08953572 HKD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.08561881 – 0.09211501 HKD
BTN giảm giá -4.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08246465 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08091222 – 0.08668202 HKD
BTN giảm giá -4.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.