Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = GIP
Cập nhật
1
BTN
=
0.00785014
GIP
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = £0.00785014 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = Nu.127.38619965 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.00783339
Hiện tại
£0.00785014
Cao nhất
£0.00787988
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00785014 GIP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000008 GIP
-0.10%
7 ngày qua
-0.000058 GIP
-0.73%
30 ngày qua
+0.000024 GIP
+0.31%
1 năm qua
-0.000787 GIP
-9.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.00765031 Hôm nay
0.00785014 Cao nhất
0.00865312
0.00765031 Hôm nay
0.00785014 Cao nhất
0.00865312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.19%
Tháng 12
-4.23%
Tháng 1
+3.42%
Tháng 2
-3.16%
Tháng 3
-4.34%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
+2.04%
Tháng 6
-2.01%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
+0.96%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01032037 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01032037 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00974717
–
0.01147129
GIP
Năm biến động
+0.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00974373 GIP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.00919879
–
0.01036334
GIP
Năm biến động
-5.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00935635 GIP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00890277
–
0.0097062
GIP
Năm ổn định
-0.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00871712 GIP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00819905
–
0.0095187
GIP
Năm biến động
-11.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00788321 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00765031
–
0.00828185
GIP
BTN giảm giá
-4.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.