Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Forint Hungary cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = HUF

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Forint Hungary 3.46619069 HUF
+0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Ft3.44661307 Hiện tại Ft3.46619069 Cao nhất Ft3.46619069
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang HUF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.46619069 HUF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.017171 HUF
+0.50%
7 ngày qua
+0.006287 HUF
+0.18%
30 ngày qua
+0.079867 HUF
+2.36%
1 năm qua
-0.288485 HUF
-7.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.17037471
Hôm nay
3.46619069
Cao nhất
3.76164145
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.57%
Tháng 12
-4.24%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
-1.14%
Tháng 3
-7.97%
Tháng 4
-2.10%
Tháng 5
+2.42%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
+0.84%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang HUF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.73557351 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.73557351 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.13194586 – 5.4090046 HUF
Năm biến động +3.56%
2023
Tỷ giá trung bình 4.27539769 HUF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
4.0225238 – 4.58010976 HUF
Năm biến động -7.72%
2024
Tỷ giá trung bình 4.36972846 HUF
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
4.15140115 – 4.70225799 HUF
Năm biến động +11.78%
2025
Tỷ giá trung bình 4.05415668 HUF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
3.60961497 – 4.7069695 HUF
Năm biến động -21.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.40980609 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.17037471 – 3.74601066 HUF
Năm biến động -4.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.