Tỷ giá Forint Hungary sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = BTN

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Ngultrum Bhutan 0.28850115 BTN
-0.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.0.28850115 Hiện tại Nu.0.28850115 Cao nhất Nu.0.29013991
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28850115 BTN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001481 BTN
-0.51%
7 ngày qua
-0.000524 BTN
-0.18%
30 ngày qua
-0.006391 BTN
-2.17%
1 năm qua
+0.022167 BTN
+8.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.26584139
Hôm nay
0.28850115
Cao nhất
0.31542013
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.57%
Tháng 12
+4.43%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
+1.15%
Tháng 3
+8.66%
Tháng 4
+2.14%
Tháng 5
-2.36%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.29343942 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21207905 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1848769 – 0.24201672 BTN
Năm biến động -3.43%
2023
Tỷ giá trung bình 0.23406888 BTN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.21833538 – 0.24860015 BTN
Năm biến động +8.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.22903594 BTN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.21266379 – 0.24088253 BTN
Năm biến động -10.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24793161 BTN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.21245092 – 0.27703786 BTN
Năm biến động +27.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29343942 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26695066 – 0.31542013 BTN
Năm biến động +4.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.