Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Jersey Pound cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = JEP

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Jersey Pound 0.00786675 JEP
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.00781735 Hiện tại £0.00786675 Cao nhất £0.00788214
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang JEP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00786675 JEP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000008 JEP
-0.11%
7 ngày qua
-0.000019 JEP
-0.24%
30 ngày qua
+0.000055 JEP
+0.71%
1 năm qua
-0.000715 JEP
-8.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00765031
Hôm nay
0.00786675
Cao nhất
0.00865734
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.19%
Tháng 12
-4.23%
Tháng 1
+3.42%
Tháng 2
-3.16%
Tháng 3
-4.34%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
+2.04%
Tháng 6
-2.01%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
+0.96%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang JEP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01032037 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01032037 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00974717 – 0.01147129 JEP
Năm biến động +0.73%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00974373 JEP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.00919879 – 0.01036334 JEP
Năm biến động -5.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00935635 JEP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00890277 – 0.0097062 JEP
Năm ổn định -0.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00871712 JEP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00819905 – 0.0095187 JEP
Năm biến động -11.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00788417 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00765031 – 0.00828185 JEP
BTN giảm giá -4.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.