Tỷ giá Jersey Pound sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Jersey Pound sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = BTN
Cập nhật
1
JEP
=
127.12088196
BTN
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JEP = Nu.127.12088196 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = £0.00786653 JEP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.127.06653452
Hiện tại
Nu.127.12088196
Cao nhất
Nu.127.92065463
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JEP/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
127.12088196 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.210188 BTN
+0.17%
7 ngày qua
+0.152664 BTN
+0.12%
30 ngày qua
-0.898494 BTN
-0.70%
1 năm qua
+10.58903 BTN
+9.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
115.5088551 Hôm nay
127.12088196 Cao nhất
130.7137285
115.5088551 Hôm nay
127.12088196 Cao nhất
130.7137285
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.24%
Tháng 12
+4.42%
Tháng 1
-3.31%
Tháng 2
+3.26%
Tháng 3
+4.54%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
-2.00%
Tháng 6
+2.05%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
-0.95%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JEP/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 126.85549987 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JEP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
97.01705617 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
87.17417362
–
102.59384931
BTN
Năm biến động
-0.72%
2023
Tỷ giá trung bình
102.68009778 BTN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
96.49402071
–
108.71000494
BTN
Năm biến động
+6.21%
2024
Tỷ giá trung bình
106.91958516 BTN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
103.02694091
–
112.32459523
BTN
Năm ổn định
+0.91%
2025
Tỷ giá trung bình
114.87102886 BTN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
105.05632049
–
121.96539625
BTN
Năm biến động
+13.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
126.85549987 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
120.74592269
–
130.7137285
BTN
JEP tăng giá
+4.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.