Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = KRW
Cập nhật
1
BTN
=
14.18928209
KRW
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = ₩14.18928209 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = Nu.0.07047573 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₩14.1099173
Hiện tại
₩14.18928209
Cao nhất
₩14.228295
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang KRW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.18928209 KRW
2026-11-05
24 giờ qua
+0.011811 KRW
+0.08%
7 ngày qua
+0.132822 KRW
+0.94%
30 ngày qua
+0.308002 KRW
+2.22%
1 năm qua
-2.050017 KRW
-12.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
13.78026207 Hôm nay
14.18928209 Cao nhất
16.62254983
13.78026207 Hôm nay
14.18928209 Cao nhất
16.62254983
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.29%
Tháng 12
-2.21%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-4.64%
Tháng 4
+2.36%
Tháng 5
+2.82%
Tháng 6
-7.62%
Tháng 7
-5.23%
Tháng 8
-2.22%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
+0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang KRW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 16.43028615 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.43028615 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.23237756
–
17.67488026
KRW
Năm biến động
-4.41%
2023
Tỷ giá trung bình
15.81635535 KRW
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
14.89611716
–
16.57621632
KRW
BTN tăng giá
+1.70%
2024
Tỷ giá trung bình
16.29724633 KRW
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
15.51826503
–
17.26722352
KRW
BTN tăng giá
+11.27%
2025
Tỷ giá trung bình
16.3238254 KRW
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
15.65347179
–
17.39085902
KRW
BTN giảm giá
-7.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.37615312 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.78026207
–
16.43384387
KRW
Năm biến động
-11.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.