Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = BTN

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Ngultrum Bhutan 0.07058306 BTN
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Nu.0.07028249 Hiện tại Nu.0.07058306 Cao nhất Nu.0.07087214
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07058306 BTN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000134 BTN
-0.19%
7 ngày qua
-0.000576 BTN
-0.81%
30 ngày qua
-0.00138 BTN
-1.92%
1 năm qua
+0.009004 BTN
+14.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.06015924
Hôm nay
0.07058306
Cao nhất
0.07256756
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.35%
Tháng 12
+2.25%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
+4.87%
Tháng 4
-2.30%
Tháng 5
-2.74%
Tháng 6
+8.25%
Tháng 7
+5.52%
Tháng 8
+2.27%
Tháng 9
+0.64%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06973105 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06092396 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05657747 – 0.06564963 BTN
Năm biến động +4.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06325503 BTN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.0603274 – 0.06713159 BTN
KRW giảm giá -1.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06138581 BTN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.05791319 – 0.06444019 BTN
KRW giảm giá -10.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06129858 BTN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.05750147 – 0.06388359 BTN
KRW tăng giá +7.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06973105 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06085004 – 0.07256756 BTN
Năm biến động +13.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.