Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = KWD
Cập nhật
1
BTN
=
0.00328943
KWD
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = د.ك0.00328943 KWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KWD = Nu.304.00390427 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ك0.00328543
Hiện tại
د.ك0.00328943
Cao nhất
د.ك0.0032903
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang KWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00328943 KWD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000005 KWD
+0.14%
7 ngày qua
+0.000022 KWD
+0.69%
30 ngày qua
+0.000073 KWD
+2.28%
1 năm qua
-0.000174 KWD
-5.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.00318737 Hôm nay
0.00328943 Cao nhất
0.00347302
0.00318737 Hôm nay
0.00328943 Cao nhất
0.00347302
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-2.91%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
-3.17%
Tháng 3
-2.86%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+0.71%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.04%
Tháng 9
+1.42%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang KWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00390196 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00390196 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00369088
–
0.0040961
KWD
BTN giảm giá
-9.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00372304 KWD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00367527
–
0.00378185
KWD
Năm ổn định
-0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00366844 KWD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.00359639
–
0.00373023
KWD
Năm ổn định
-2.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00352299 KWD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00337383
–
0.003627
KWD
BTN giảm giá
-5.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00325855 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00318737
–
0.00341884
KWD
BTN giảm giá
-3.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.