Tỷ giá Dinar Kuwait sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = BTN
Cập nhật
1
KWD
=
304.12715641
BTN
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KWD = Nu.304.12715641 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = د.ك0.0032881 KWD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Nu.303.92366007
Hiện tại
Nu.304.12715641
Cao nhất
Nu.304.4335152
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
304.12715641 BTN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.057848 BTN
-0.02%
7 ngày qua
-2.047237 BTN
-0.67%
30 ngày qua
-6.871202 BTN
-2.21%
1 năm qua
+15.581678 BTN
+5.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
287.93412346 Hôm nay
304.12715641 Cao nhất
313.73865138
287.93412346 Hôm nay
304.12715641 Cao nhất
313.73865138
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
+3.00%
Tháng 1
-1.56%
Tháng 2
+3.27%
Tháng 3
+2.95%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.05%
Tháng 9
-1.40%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 306.96869537 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
256.48807139 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
244.13476408
–
270.93783651
BTN
KWD tăng giá
+9.98%
2023
Tỷ giá trung bình
268.60469486 BTN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
264.42064612
–
272.08852452
BTN
Năm ổn định
+0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
272.61346364 BTN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
268.08004674
–
278.05623077
BTN
Năm ổn định
+2.46%
2025
Tỷ giá trung bình
283.93980692 BTN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
275.70998676
–
296.3990168
BTN
KWD tăng giá
+5.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
306.96869537 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
292.49668924
–
313.73865138
BTN
KWD tăng giá
+3.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.