Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = KYD
Cập nhật
1
BTN
=
0.00880981
KYD
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = $0.00880981 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = Nu.113.50982965 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.00879098
Hiện tại
$0.00880981
Cao nhất
$0.00883979
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00880981 KYD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000024 KYD
+0.27%
7 ngày qua
+0.000043 KYD
+0.49%
30 ngày qua
+0.000208 KYD
+2.42%
1 năm qua
-0.000581 KYD
-6.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.00860069 Hôm nay
0.00880981 Cao nhất
0.00941579
0.00860069 Hôm nay
0.00880981 Cao nhất
0.00941579
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
-2.74%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
-4.39%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01061785 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01061785 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01003553
–
0.01128941
KYD
Năm biến động
-9.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0100914 KYD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00999117
–
0.0102686
KYD
Năm ổn định
-0.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00996089 KYD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00973391
–
0.0100792
KYD
BTN giảm giá
-2.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00956892 KYD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00917043
–
0.0098314
KYD
BTN giảm giá
-4.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00876057 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00860069
–
0.00927457
KYD
BTN giảm giá
-4.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.