Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = BTN

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Ngultrum Bhutan 113.51035063 BTN
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Nu.113.12480699 Hiện tại Nu.113.51035063 Cao nhất Nu.113.75298701
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
113.51035063 BTN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.242636 BTN
-0.21%
7 ngày qua
-0.423606 BTN
-0.37%
30 ngày qua
-2.679334 BTN
-2.31%
1 năm qua
+7.021893 BTN
+6.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
106.20456092
Hôm nay
113.51035063
Cao nhất
116.2697936
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.33%
Tháng 12
+2.82%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
+4.59%
Tháng 3
+2.21%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 114.1706739 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 94.29473343 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
88.57861968 – 99.64594144 BTN
Năm biến động +11.05%
2023
Tỷ giá trung bình 99.09904235 BTN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
97.38426006 – 100.08832892 BTN
Năm ổn định +0.74%
2024
Tỷ giá trung bình 100.39753164 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
99.21425054 – 102.7336726 BTN
KYD tăng giá +2.92%
2025
Tỷ giá trung bình 104.53542278 BTN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
101.71487575 – 109.04617288 BTN
KYD tăng giá +5.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 114.1706739 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
107.82167197 – 116.2697936 BTN
KYD tăng giá +5.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.