Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Naira Nigeria cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = NGN

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Naira Nigeria 14.2389745 NGN
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₦14.16836151 Hiện tại ₦14.2389745 Cao nhất ₦14.26740032
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.2389745 NGN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.057957 NGN
+0.41%
7 ngày qua
+0.122361 NGN
+0.87%
30 ngày qua
+0.563523 NGN
+4.12%
1 năm qua
-2.019825 NGN
-12.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
13.67545199
Hôm nay
14.2389745
Cao nhất
16.42489851
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.50%
Tháng 12
-6.71%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
-2.71%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
-0.39%
Tháng 5
+1.21%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
-1.39%
Tháng 9
+2.64%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 17.56234374 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.3943532 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.19058809 – 5.59877563 NGN
Năm ổn định -2.04%
2023
Tỷ giá trung bình 7.68375242 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
5.40524134 – 10.77813095 NGN
Năm biến động +98.89%
2024
Tỷ giá trung bình 17.56234374 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.48411034 – 20.13522597 NGN
Năm biến động +67.89%
2025
Tỷ giá trung bình 17.4956619 NGN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
16.00272239 – 19.45157856 NGN
Năm biến động -11.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.11048954 NGN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
13.67545199 – 16.06007312 NGN
Năm biến động -11.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.