Tỷ giá Naira Nigeria sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = BTN

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Ngultrum Bhutan 0.07022978 BTN
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.0.07008985 Hiện tại Nu.0.07022978 Cao nhất Nu.0.07058452
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07022978 BTN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000289 BTN
-0.41%
7 ngày qua
-0.000534 BTN
-0.75%
30 ngày qua
-0.002677 BTN
-3.67%
1 năm qua
+0.008725 BTN
+14.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.06088318
Hôm nay
0.07022978
Cao nhất
0.07312373
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.50%
Tháng 12
+7.20%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
+2.79%
Tháng 3
+2.57%
Tháng 4
+0.39%
Tháng 5
-1.20%
Tháng 6
+1.31%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
-2.57%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.18543964 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18543964 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17861048 – 0.1926564 BTN
Năm ổn định +2.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13921886 BTN
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.09278046 – 0.18500562 BTN
Năm biến động -49.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05868155 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04966421 – 0.09538244 BTN
Năm biến động -40.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05729136 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05140971 – 0.06248937 BTN
Năm biến động +12.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07092085 BTN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.06226622 – 0.07312373 BTN
Năm biến động +12.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.