Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = SLL
Cập nhật
1
BTN
=
221.17112046
SLL
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = Le221.17112046 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = Nu.0.00452139 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le220.33397585
Hiện tại
Le221.17112046
Cao nhất
Le221.23693534
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang SLL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
221.17112046 SLL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.065815 SLL
-0.03%
7 ngày qua
+0.763358 SLL
+0.35%
30 ngày qua
+4.251569 SLL
+1.96%
1 năm qua
-15.23169 SLL
-6.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
216.47064818 Hôm nay
221.17112046 Cao nhất
236.97571546
216.47064818 Hôm nay
221.17112046 Cao nhất
236.97571546
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang SLL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 250.68718965 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
174.04452803 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
149.48439714
–
220.31841392
SLL
Năm biến động
+41.00%
2023
Tỷ giá trung bình
231.12363162 SLL
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
212.85536001
–
256.03485615
SLL
Năm biến động
+17.62%
2024
Tỷ giá trung bình
250.68718965 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
244.81126382
–
254.57771573
SLL
Năm ổn định
-2.56%
2025
Tỷ giá trung bình
240.8278271 SLL
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
230.78553201
–
248.01252605
SLL
BTN giảm giá
-4.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
220.43726882 SLL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
216.47064818
–
233.27100017
SLL
BTN giảm giá
-4.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.