Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Suriname cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = SRD

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Đô la Suriname 0.39528143 SRD
-0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.39528143 Hiện tại $0.39528143 Cao nhất $0.39690135
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39528143 SRD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001884 SRD
-0.47%
7 ngày qua
-0.002218 SRD
-0.56%
30 ngày qua
+0.006384 SRD
+1.64%
1 năm qua
-0.042142 SRD
-9.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.38330501
Hôm nay
0.39528143
Cao nhất
0.43742327
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.50%
Tháng 12
-2.86%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-5.37%
Tháng 3
-1.96%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
+1.12%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.44346202 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30724036 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2674171 – 0.3909829 SRD
Năm biến động +37.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.44346202 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.38109417 – 0.46970688 SRD
Năm biến động +14.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.39617407 SRD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.34148358 – 0.44511674 SRD
Năm biến động -6.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.42776257 SRD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.39912876 – 0.45348125 SRD
Năm biến động +2.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.39604109 SRD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.38330501 – 0.42595499 SRD
BTN giảm giá -6.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.