Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Hryvnia Ukraina hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = UAH

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Hryvnia Ukraina 0.47919347 UAH
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₴0.47919347 Hiện tại ₴0.47919347 Cao nhất ₴0.47919347
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Hryvnia Ukraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang UAH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47919347 UAH
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001881 UAH
-0.39%
7 ngày qua
+0.00126 UAH
+0.26%
30 ngày qua
+0.01523 UAH
+3.28%
1 năm qua
+0.006099 UAH
+1.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.45748786
Hôm nay
0.47919347
Cao nhất
0.48160791
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.67%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
+1.64%
Tháng 2
-2.57%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
+2.55%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang UAH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.4802325 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.41438458 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36664006 – 0.4696602 UAH
Năm biến động +21.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.44579893 UAH
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.4322318 – 0.45756409 UAH
Năm ổn định +2.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.4802325 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.450127 – 0.49776969 UAH
BTN tăng giá +7.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.47870651 UAH
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.46271585 – 0.49394572 UAH
BTN giảm giá -4.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.47208945 UAH
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.45748786 – 0.48160791 UAH
Năm ổn định +1.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.