Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = BTN
Cập nhật
1
UAH
=
2.08683979
BTN
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UAH = Nu.2.08683979 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = ₴0.47919347 UAH
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.2.08683979
Hiện tại
Nu.2.08683979
Cao nhất
Nu.2.08683979
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.08683979 BTN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.008158 BTN
+0.39%
7 ngày qua
-0.005502 BTN
-0.26%
30 ngày qua
-0.0685 BTN
-3.18%
1 năm qua
-0.026902 BTN
-1.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
2.07637785 Hôm nay
2.08683979 Cao nhất
2.18585033
2.07637785 Hôm nay
2.08683979 Cao nhất
2.18585033
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.67%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-1.61%
Tháng 2
+2.63%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
-2.49%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.43229529 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.43229529 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.12919895
–
2.72747064
BTN
Năm biến động
-17.79%
2023
Tỷ giá trung bình
2.24346595 BTN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
2.18548621
–
2.31357344
BTN
Năm ổn định
-2.63%
2024
Tỷ giá trung bình
2.08404826 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.00896119
–
2.22159523
BTN
UAH giảm giá
-6.97%
2025
Tỷ giá trung bình
2.08949851 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.02451393
–
2.16115355
BTN
UAH tăng giá
+4.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.11857761 BTN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
2.07637785
–
2.18585033
BTN
Năm ổn định
-1.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.