Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = VND

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Đồng Việt Nam 271.76113354 VND
+0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₫271.48719382 Hiện tại ₫271.76113354 Cao nhất ₫271.9071096
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang VND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
271.76113354 VND
2026-11-03
24 giờ qua
+0.7712 VND
+0.28%
7 ngày qua
+0.76994 VND
+0.28%
30 ngày qua
+2.958609 VND
+1.10%
1 năm qua
-25.048228 VND
-8.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
267.59986256
Hôm nay
271.76113354
Cao nhất
298.10569399
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.73%
Tháng 12
-4.16%
Tháng 1
+2.31%
Tháng 2
-3.39%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
-1.34%
Tháng 9
+0.54%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang VND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 299.53683526 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 298.00718847 VND
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
284.1126465 – 309.51810283 VND
BTN giảm giá -6.50%
2023
Tỷ giá trung bình 288.74823745 VND
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
282.99966549 – 297.24967589 VND
Năm ổn định +1.74%
2024
Tỷ giá trung bình 299.53683526 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
289.59938934 – 307.02245235 VND
Năm ổn định +2.32%
2025
Tỷ giá trung bình 298.63043741 VND
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
285.210892 – 307.24872838 VND
Năm ổn định -1.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 273.03346561 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
267.59986256 – 292.34659313 VND
BTN giảm giá -6.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.