Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = XAF
Cập nhật
1
BTN
=
6.17835797
XAF
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = FCFA6.17835797 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = Nu.0.1618553 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FCFA6.17456601
Hiện tại
FCFA6.17835797
Cao nhất
FCFA6.18760704
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.17835797 XAF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.016672 XAF
+0.27%
7 ngày qua
+0.01387 XAF
+0.22%
30 ngày qua
+0.150496 XAF
+2.50%
1 năm qua
-0.262574 XAF
-4.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
5.82831326 Hôm nay
6.17835797 Cao nhất
6.44093226
5.82831326 Hôm nay
6.17835797 Cao nhất
6.44093226
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.48%
Tháng 12
-3.53%
Tháng 1
+2.18%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
-3.37%
Tháng 4
+0.53%
Tháng 5
+2.41%
Tháng 6
-1.87%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
+2.32%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.93776849 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.93776849 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.40529124
–
8.38482258
XAF
Năm biến động
-4.51%
2023
Tỷ giá trung bình
7.34401304 XAF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
7.05880545
–
7.62241968
XAF
BTN giảm giá
-4.00%
2024
Tỷ giá trung bình
7.24762964 XAF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
6.97785631
–
7.45673472
XAF
BTN tăng giá
+3.98%
2025
Tỷ giá trung bình
6.67799138 XAF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
6.14476171
–
7.44821671
XAF
Năm biến động
-16.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.09647448 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.82831326
–
6.25891214
XAF
Năm ổn định
-0.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.