Tỷ giá Pula Botswana sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = CNH

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Nhân dân tệ (hải ngoại) 0.48332557 CNH
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥0.47947752 Hiện tại ¥0.48332557 Cao nhất ¥0.48332557
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Nhân dân tệ (hải ngoại)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang CNH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48332557 CNH
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001225 CNH
+0.25%
7 ngày qua
-0.000007 CNH
30 ngày qua
-0.00325 CNH
-0.67%
1 năm qua
-0.047539 CNH
-8.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.47126209
Hôm nay
0.48332557
Cao nhất
0.53344914
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
-0.65%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
-4.60%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
-0.56%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
-1.57%
Tháng 9
-1.81%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang CNH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.54500128 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.54500128 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52756737 – 0.56479025 CNH
Năm ổn định +0.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.53082439 CNH
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.51475788 – 0.55175466 CNH
Năm ổn định -2.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.53163525 CNH
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.50926203 – 0.54267174 CNH
Năm ổn định -0.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.52853504 CNH
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.49560264 – 0.54266341 CNH
Năm ổn định +1.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.49022431 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.47126209 – 0.53267075 CNH
Năm biến động -8.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.