Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Pula Botswana cho thấy 1 Nhân dân tệ (hải ngoại) đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNH = BWP

Cập nhật
Nhân dân tệ (hải ngoại) 1 CNH = Pula Botswana 2.05883582 BWP
-0.89% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất P2.05883582 Hiện tại P2.05883582 Cao nhất P2.07533368
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNH sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNH/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNH sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.05883582 BWP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.018575 BWP
-0.89%
7 ngày qua
-0.01589 BWP
-0.77%
30 ngày qua
+0.001911 BWP
+0.09%
1 năm qua
+0.166552 BWP
+8.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.87459294
Hôm nay
2.05883582
Cao nhất
2.12196146
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
+4.82%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
+1.60%
Tháng 9
+1.85%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNH/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNH sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.0414012 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.83524431 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.7705688 – 1.89549253 BWP
Năm ổn định -0.08%
2023
Tỷ giá trung bình 1.8842851 BWP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.81239972 – 1.9426609 BWP
Năm ổn định +2.12%
2024
Tỷ giá trung bình 1.88112868 BWP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
1.8427346 – 1.96362567 BWP
Năm ổn định +0.92%
2025
Tỷ giá trung bình 1.89269795 BWP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.84276289 – 2.01774552 BWP
Năm ổn định -1.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.0414012 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.8773323 – 2.12196146 BWP
Năm biến động +9.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.