Tỷ giá Pula Botswana sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Koruna Cộng hòa Séc cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = CZK

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Koruna Cộng hòa Séc 1.58031377 CZK
+0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Kč1.56994298 Hiện tại Kč1.58031377 Cao nhất Kč1.58031377
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Koruna Cộng hòa Séc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/CZK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang CZK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.58031377 CZK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.005235 CZK
+0.33%
7 ngày qua
-0.003953 CZK
-0.25%
30 ngày qua
-0.004173 CZK
-0.26%
1 năm qua
+0.012972 CZK
+0.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.45848666
Hôm nay
1.58031377
Cao nhất
1.59655504
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.66%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.66%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
+0.99%
Tháng 5
+0.79%
Tháng 6
-1.70%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/CZK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang CZK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.88959939 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.88959939 CZK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.75543733 – 2.03021092 CZK
Năm biến động -5.15%
2023
Tỷ giá trung bình 1.66230046 CZK
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
1.59470757 – 1.78753792 CZK
Năm biến động -5.75%
2024
Tỷ giá trung bình 1.71270084 CZK
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1.63902719 – 1.77926903 CZK
BWP tăng giá +4.81%
2025
Tỷ giá trung bình 1.608461 CZK
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.44914501 – 1.76177518 CZK
Năm biến động -10.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.57065703 CZK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.47582746 – 1.59655504 CZK
Năm ổn định +0.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.