Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Pula Botswana cho thấy 1 Koruna Cộng hòa Séc đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CZK = BWP

Cập nhật
Koruna Cộng hòa Séc 1 CZK = Pula Botswana 0.6326967 BWP
-0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất P0.63159981 Hiện tại P0.6326967 Cao nhất P0.63696581
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CZK sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CZK/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CZK sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.6326967 BWP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.003383 BWP
-0.53%
7 ngày qua
+0.000638 BWP
+0.10%
30 ngày qua
-0.001037 BWP
-0.16%
1 năm qua
-0.005326 BWP
-0.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.62634859
Hôm nay
0.6326967
Cao nhất
0.6856422
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.66%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.69%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
-0.98%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
+1.73%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CZK/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CZK sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.63672991 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.52964424 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.49255966 – 0.56965862 BWP
Năm biến động +5.43%
2023
Tỷ giá trung bình 0.60189358 BWP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.55942869 – 0.62707421 BWP
Năm biến động +6.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.58403946 BWP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.56202855 – 0.610118 BWP
CZK giảm giá -4.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.62322186 BWP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.56760931 – 0.69006207 BWP
Năm biến động +11.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.63672991 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.62634859 – 0.67758598 BWP
Năm ổn định -0.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.