Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Dominica cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = DOP

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Peso Dominica 4.38712226 DOP
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất RD$4.38712226 Hiện tại RD$4.38712226 Cao nhất RD$4.3931182
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.38712226 DOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.005996 DOP
-0.14%
7 ngày qua
-0.065319 DOP
-1.47%
30 ngày qua
+0.068085 DOP
+1.58%
1 năm qua
-0.397952 DOP
-8.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.08544443
Hôm nay
4.38712226
Cao nhất
4.84059766
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.64%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
-4.47%
Tháng 2
-5.28%
Tháng 3
+0.50%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
+1.17%
Tháng 6
-3.06%
Tháng 7
+2.95%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
+0.93%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.53565468 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.45826551 DOP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
3.95327346 – 5.02997753 DOP
Năm biến động -9.88%
2023
Tỷ giá trung bình 4.19418606 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.95741791 – 4.47725115 DOP
Năm biến động -1.90%
2024
Tỷ giá trung bình 4.38502895 DOP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
4.09775223 – 4.63252391 DOP
Năm biến động +1.12%
2025
Tỷ giá trung bình 4.53565468 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.22806437 – 4.84059766 DOP
Năm biến động +9.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.4170749 DOP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
4.08544443 – 4.82330535 DOP
Năm biến động -8.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.