Tỷ giá Pula Botswana sang Euro hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Euro cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = EUR
Cập nhật
1
BWP
=
0.06475824
EUR
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = €0.06475824 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = P15.44205063 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
€0.06440036
Hiện tại
€0.06475824
Cao nhất
€0.06475824
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06475824 EUR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000122 EUR
+0.19%
7 ngày qua
+0.000004 EUR
+0.01%
30 ngày qua
+0.000361 EUR
+0.56%
1 năm qua
+0.000276 EUR
+0.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.06042996 Hôm nay
0.06475824 Cao nhất
0.0655073
0.06042996 Hôm nay
0.06475824 Cao nhất
0.0655073
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.68%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
-2.95%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-1.77%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07691438 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07691438 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07223513
–
0.08015062
EUR
BWP giảm giá
-2.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06922296 EUR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.06704409
–
0.07428076
EUR
BWP giảm giá
-7.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06817318 EUR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.06569041
–
0.07076135
EUR
Năm ổn định
+2.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06511502 EUR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.05954079
–
0.07004132
EUR
Năm biến động
-6.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06449674 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06068436
–
0.0655073
EUR
Năm ổn định
-0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.