Tỷ giá Euro sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Euro sang Pula Botswana cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = BWP
Cập nhật
1
EUR
=
15.45625886
BWP
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = P15.45625886 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = €0.06469871 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
P15.44474507
Hiện tại
P15.45625886
Cao nhất
P15.54300038
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.45625886 BWP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.016532 BWP
-0.11%
7 ngày qua
+0.043836 BWP
+0.28%
30 ngày qua
-0.072295 BWP
-0.47%
1 năm qua
-0.051842 BWP
-0.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
15.26547345 Hôm nay
15.45625886 Cao nhất
16.54808357
15.26547345 Hôm nay
15.45625886 Cao nhất
16.54808357
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.68%
Tháng 12
+1.25%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
+3.04%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
+1.80%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.50629992 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.00806142 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.4765097
–
13.84367962
BWP
EUR tăng giá
+2.60%
2023
Tỷ giá trung bình
14.45311315 BWP
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
13.46243628
–
14.91555888
BWP
EUR tăng giá
+8.67%
2024
Tỷ giá trung bình
14.67078565 BWP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
14.13200817
–
15.22292317
BWP
Năm ổn định
-2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
15.37988597 BWP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
14.2772864
–
16.79520834
BWP
Năm biến động
+6.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.50629992 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.26547345
–
16.47871038
BWP
Năm ổn định
+0.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.