Tỷ giá Pula Botswana sang Quetzal Guatemala hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Quetzal Guatemala cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Quetzal Guatemala. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = GTQ

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Quetzal Guatemala 0.55470258 GTQ
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Q0.55470258 Hiện tại Q0.55470258 Cao nhất Q0.5578348
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Quetzal Guatemala

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang GTQ trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/GTQ

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang GTQ.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.55470258 GTQ
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001896 GTQ
-0.34%
7 ngày qua
+0.001549 GTQ
+0.28%
30 ngày qua
-0.000518 GTQ
-0.09%
1 năm qua
-0.016054 GTQ
-2.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.53332518
Hôm nay
0.55470258
Cao nhất
0.58838253
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.93%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
-0.58%
Tháng 2
-4.82%
Tháng 3
+1.89%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-1.13%
Tháng 6
-0.70%
Tháng 7
+1.53%
Tháng 8
-1.19%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/GTQ trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang GTQ.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.62797086 GTQ
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.62797086 GTQ
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.57711605 – 0.67281869 GTQ
Năm biến động -6.54%
2023
Tỷ giá trung bình 0.58650742 GTQ
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.56516088 – 0.61937598 GTQ
BWP giảm giá -5.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.5725884 GTQ
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.54720193 – 0.59419928 GTQ
BWP giảm giá -5.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.56489545 GTQ
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.53312221 – 0.58415953 GTQ
BWP tăng giá +5.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.55740254 GTQ
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.53332518 – 0.58838253 GTQ
BWP giảm giá -5.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.