Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Pula Botswana cho thấy 1 Quetzal Guatemala đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GTQ = BWP

Cập nhật
Quetzal Guatemala 1 GTQ = Pula Botswana 1.79271713 BWP
-0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất P1.79264541 Hiện tại P1.79271713 Cao nhất P1.79662788
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quetzal Guatemala sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GTQ sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GTQ/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GTQ sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.79271713 BWP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.008307 BWP
-0.46%
7 ngày qua
-0.0151 BWP
-0.84%
30 ngày qua
-0.00829 BWP
-0.46%
1 năm qua
+0.036925 BWP
+2.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.6995746
Hôm nay
1.79271713
Cao nhất
1.87502867
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.89%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
+5.07%
Tháng 3
-1.85%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
-1.51%
Tháng 8
+1.21%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
-0.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GTQ/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GTQ sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.7943385 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GTQ tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.59575562 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.48628452 – 1.73275375 BWP
Năm biến động +7.00%
2023
Tỷ giá trung bình 1.70579511 BWP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1.61452822 – 1.76940768 BWP
GTQ tăng giá +5.43%
2024
Tỷ giá trung bình 1.74675075 BWP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.68293707 – 1.82747894 BWP
GTQ tăng giá +5.72%
2025
Tỷ giá trung bình 1.77097486 BWP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
1.71186115 – 1.87574252 BWP
GTQ giảm giá -5.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.7943385 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.6995746 – 1.87502867 BWP
GTQ tăng giá +4.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.