Tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = HKD
Cập nhật
1
BWP
=
0.5682549
HKD
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = $0.5682549 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = P1.75977366 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.56624601
Hiện tại
$0.5682549
Cao nhất
$0.56825946
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5682549 HKD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000326 HKD
-0.06%
7 ngày qua
-0.000441 HKD
-0.08%
30 ngày qua
-0.000621 HKD
-0.11%
1 năm qua
-0.010711 HKD
-1.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.54568394 Hôm nay
0.5682549 Cao nhất
0.59864581
0.54568394 Hôm nay
0.5682549 Cao nhất
0.59864581
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.68%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
-4.51%
Tháng 3
+1.93%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
-0.43%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
-1.30%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.63466795 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.63466795 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.5803548
–
0.685994
HKD
Năm biến động
-7.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.58649005 HKD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.56537372
–
0.61917295
HKD
BWP giảm giá
-4.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.57561385 HKD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.55079778
–
0.59715075
HKD
BWP giảm giá
-4.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.5731258 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.54197477
–
0.59397392
HKD
BWP tăng giá
+6.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.57220896 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.54805144
–
0.59864581
HKD
BWP giảm giá
-4.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.