Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Pula Botswana cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = BWP

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Pula Botswana 1.75976021 BWP
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất P1.75975953 Hiện tại P1.75976021 Cao nhất P1.76600786
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.75976021 BWP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000995 BWP
+0.06%
7 ngày qua
+0.001382 BWP
+0.08%
30 ngày qua
+0.001908 BWP
+0.11%
1 năm qua
+0.032542 BWP
+1.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.67043682
Hôm nay
1.75976021
Cao nhất
1.83256262
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.66%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
+4.72%
Tháng 3
-1.89%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
+0.89%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
+1.32%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.74788256 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HKD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.57980577 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.4577387 – 1.72308387 BWP
Năm biến động +8.55%
2023
Tỷ giá trung bình 1.70589658 BWP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
1.61505763 – 1.76874156 BWP
HKD tăng giá +5.10%
2024
Tỷ giá trung bình 1.73755557 BWP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
1.67461901 – 1.81554834 BWP
HKD tăng giá +4.47%
2025
Tỷ giá trung bình 1.74576028 BWP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.68357559 – 1.84510433 BWP
HKD giảm giá -6.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.74788256 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.67043682 – 1.82464625 BWP
HKD tăng giá +4.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.