Tỷ giá Pula Botswana sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Forint Hungary cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = HUF

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Forint Hungary 23.41930209 HUF
-0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Ft23.41930209 Hiện tại Ft23.41930209 Cao nhất Ft23.61275955
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang HUF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.41930209 HUF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.166086 HUF
-0.70%
7 ngày qua
-0.392141 HUF
-1.65%
30 ngày qua
-0.43129 HUF
-1.81%
1 năm qua
-1.528425 HUF
-6.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
21.91686975
Hôm nay
23.41930209
Cao nhất
25.35241363
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
-1.97%
Tháng 1
-0.46%
Tháng 2
-1.36%
Tháng 3
-4.04%
Tháng 4
-1.28%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
+0.32%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
-1.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang HUF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 30.07609123 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.07609123 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.59734975 – 33.15826397 HUF
Năm biến động +5.69%
2023
Tỷ giá trung bình 26.43804383 HUF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
24.99178038 – 29.51103231 HUF
Năm biến động -11.54%
2024
Tỷ giá trung bình 26.96540305 HUF
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
25.4457087 – 29.22898386 HUF
Năm biến động +10.41%
2025
Tỷ giá trung bình 25.91865109 HUF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
23.06452178 – 29.06106051 HUF
Năm biến động -12.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.64222282 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.91686975 – 25.35241363 HUF
Năm biến động -5.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.