Tỷ giá Forint Hungary sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Pula Botswana cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = BWP
Cập nhật
1
HUF
=
0.04261755
BWP
+0.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HUF = P0.04261755 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = Ft23.46451386 HUF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
P0.04234998
Hiện tại
P0.04261755
Cao nhất
P0.04269982
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HUF/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04261755 BWP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000252 BWP
+0.60%
7 ngày qua
+0.000592 BWP
+1.41%
30 ngày qua
+0.000604 BWP
+1.44%
1 năm qua
+0.002534 BWP
+6.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.03944398 Hôm nay
0.04261755 Cao nhất
0.04562695
0.03944398 Hôm nay
0.04261755 Cao nhất
0.04562695
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.59%
Tháng 12
+2.01%
Tháng 1
+0.46%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
+4.21%
Tháng 4
+1.29%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
-0.32%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
+1.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HUF/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04231018 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0333328 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03015839
–
0.03759773
BWP
Năm biến động
-5.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03787297 BWP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.03388563
–
0.04001316
BWP
Năm biến động
+13.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03712279 BWP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.03421262
–
0.03929936
BWP
Năm biến động
-9.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0386934 BWP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.03441031
–
0.04335663
BWP
Năm biến động
+13.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04231018 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03944398
–
0.04562695
BWP
Năm biến động
+6.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.