Tỷ giá Pula Botswana sang Som Kyrgyzstan hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Som Kyrgyzstan cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Som Kyrgyzstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = KGS
Cập nhật
1
BWP
=
6.38404363
KGS
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = лв6.38404363 KGS
Tỷ giá nghịch đảo
1 KGS = P0.15664053 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв6.35585691
Hiện tại
лв6.38404363
Cao nhất
лв6.38404363
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Som Kyrgyzstan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang KGS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/KGS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang KGS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.38404363 KGS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.028194 KGS
+0.44%
7 ngày qua
+0.052014 KGS
+0.82%
30 ngày qua
+0.031976 KGS
+0.50%
1 năm qua
-0.117441 KGS
-1.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
6.11240962 Hôm nay
6.38404363 Cao nhất
6.70684793
6.11240962 Hôm nay
6.38404363 Cao nhất
6.70684793
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.73%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+1.95%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/KGS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang KGS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.8408381 KGS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.8408381 KGS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.00592768
–
8.92748643
KGS
Năm biến động
-7.13%
2023
Tỷ giá trung bình
6.57936322 KGS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
6.35245927
–
6.79448007
KGS
Năm ổn định
-1.25%
2024
Tỷ giá trung bình
6.42636639 KGS
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
6.17851201
–
6.66592688
KGS
BWP giảm giá
-6.02%
2025
Tỷ giá trung bình
6.42201276 KGS
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
6.07581407
–
6.65503756
KGS
BWP tăng giá
+6.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.37897779 KGS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.11240962
–
6.70684793
KGS
BWP giảm giá
-4.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.