Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Pula Botswana cho thấy 1 Som Kyrgyzstan đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KGS = BWP

Cập nhật
Som Kyrgyzstan 1 KGS = Pula Botswana 0.15664053 BWP
-0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất P0.15664053 Hiện tại P0.15664053 Cao nhất P0.1573352
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KGS sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KGS/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KGS sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15664053 BWP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000695 BWP
-0.44%
7 ngày qua
-0.001288 BWP
-0.82%
30 ngày qua
-0.000789 BWP
-0.50%
1 năm qua
+0.00283 BWP
+1.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.14910134
Hôm nay
0.15664053
Cao nhất
0.1636016
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.70%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+1.39%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KGS/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KGS sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.15678997 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KGS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14749184 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11201361 – 0.16650217 BWP
Năm biến động +7.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15202148 BWP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.1471783 – 0.15741935 BWP
Năm ổn định +1.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15564957 BWP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.15001665 – 0.16185127 BWP
KGS tăng giá +6.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15579107 BWP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.15026211 – 0.164587 BWP
KGS giảm giá -6.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15678997 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14910134 – 0.1636016 BWP
KGS tăng giá +4.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.