Tỷ giá Pula Botswana sang Won Triều Tiên hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Won Triều Tiên cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = KPW
Cập nhật
1
BWP
=
65.57662767
KPW
+0.81% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = ₩65.57662767 KPW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KPW = P0.01524934 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₩65.04881118
Hiện tại
₩65.57662767
Cao nhất
₩65.57662767
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Won Triều Tiên
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/KPW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang KPW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
65.57662767 KPW
2026-11-05
24 giờ qua
+0.527816 KPW
+0.81%
7 ngày qua
+0.638508 KPW
+0.98%
30 ngày qua
+0.324298 KPW
+0.50%
1 năm qua
-1.114369 KPW
-1.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
62.90644553 Hôm nay
65.57662767 Cao nhất
69.02416398
62.90644553 Hôm nay
65.57662767 Cao nhất
69.02416398
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.74%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/KPW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang KPW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 72.9483512 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
72.9483512 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
66.53910381
–
78.82320804
KPW
Năm biến động
-8.08%
2023
Tỷ giá trung bình
67.42016601 KPW
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
64.97926115
–
71.24983613
KPW
BWP giảm giá
-5.02%
2024
Tỷ giá trung bình
66.39322336 KPW
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
63.36552466
–
69.13187343
KPW
BWP giảm giá
-3.76%
2025
Tỷ giá trung bình
66.16217812 KPW
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
62.52981891
–
68.49604378
KPW
BWP tăng giá
+6.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
65.65105258 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
62.90644553
–
69.02416398
KPW
BWP giảm giá
-4.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.