Tỷ giá Pula Botswana sang Tenge Kazakhstan hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Tenge Kazakhstan cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = KZT
Cập nhật
1
BWP
=
32.67742203
KZT
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = ₸32.67742203 KZT
Tỷ giá nghịch đảo
1 KZT = P0.03060217 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₸32.67742203
Hiện tại
₸32.67742203
Cao nhất
₸32.8195417
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Tenge Kazakhstan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/KZT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang KZT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.67742203 KZT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.142242 KZT
-0.43%
7 ngày qua
-0.139494 KZT
-0.43%
30 ngày qua
+0.343013 KZT
+1.06%
1 năm qua
-6.424178 KZT
-16.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
31.18387058 Hôm nay
32.67742203 Cao nhất
39.36157043
31.18387058 Hôm nay
32.67742203 Cao nhất
39.36157043
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.04%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
-1.55%
Tháng 2
-8.74%
Tháng 3
-0.60%
Tháng 4
+5.99%
Tháng 5
-3.11%
Tháng 6
-1.87%
Tháng 7
-1.41%
Tháng 8
-5.30%
Tháng 9
+1.92%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/KZT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang KZT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 38.32942335 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
37.38796278 KZT
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
34.43927209
–
45.34634259
KZT
Năm biến động
-2.22%
2023
Tỷ giá trung bình
34.18877903 KZT
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
32.34279439
–
36.59894728
KZT
Năm biến động
-6.06%
2024
Tỷ giá trung bình
34.64934003 KZT
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
31.14682736
–
38.72166701
KZT
Năm biến động
+10.25%
2025
Tỷ giá trung bình
38.32942335 KZT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.76764295
–
41.2256049
KZT
Năm biến động
+2.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
33.32082241 KZT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.18387058
–
38.61646165
KZT
Năm biến động
-15.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.