Tỷ giá Pula Botswana sang Ariary Madagascar hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = MGA
Cập nhật
1
BWP
=
328.18435809
MGA
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = Ar328.18435809 MGA
Tỷ giá nghịch đảo
1 MGA = P0.00304707 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Ar326.91010128
Hiện tại
Ar328.18435809
Cao nhất
Ar328.18435809
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Ariary Madagascar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang MGA.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
328.18435809 MGA
2026-11-04
24 giờ qua
+1.274257 MGA
+0.39%
7 ngày qua
-0.863451 MGA
-0.26%
30 ngày qua
+8.587414 MGA
+2.69%
1 năm qua
-5.614554 MGA
-1.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
294.27214914 Hôm nay
328.18435809 Cao nhất
349.58466275
294.27214914 Hôm nay
328.18435809 Cao nhất
349.58466275
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.34%
Tháng 12
-2.30%
Tháng 1
-5.36%
Tháng 2
-5.83%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
+1.73%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
+1.79%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang MGA.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 334.61132651 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
334.25072841 MGA
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
312.53107981
–
353.04264972
MGA
Năm biến động
+3.86%
2023
Tỷ giá trung bình
333.33782675 MGA
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
318.7969918
–
356.69770157
MGA
BWP giảm giá
-2.07%
2024
Tỷ giá trung bình
334.61132651 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
312.59368994
–
349.85126466
MGA
BWP giảm giá
-1.61%
2025
Tỷ giá trung bình
333.11160703 MGA
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
307.34459985
–
349.58466275
MGA
Năm biến động
+3.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
323.77740879 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
294.27214914
–
349.58466275
MGA
Năm biến động
-6.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.