Tỷ giá Pula Botswana sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Kyat Myanma cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = MMK

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Kyat Myanma 152.07851378 MMK
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất K151.56010667 Hiện tại K152.07851378 Cao nhất K152.07851378
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang MMK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
152.07851378 MMK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.518407 MMK
+0.34%
7 ngày qua
-0.142031 MMK
-0.09%
30 ngày qua
-0.151642 MMK
-0.10%
1 năm qua
-3.44156 MMK
-2.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
146.768426
Hôm nay
152.07851378
Cao nhất
161.04871327
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.74%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
-4.71%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang MMK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 157.24137154 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 155.8165544 MMK
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
144.60170787 – 168.91730372 MMK
Năm biến động +8.55%
2023
Tỷ giá trung bình 157.24137154 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
151.19734599 – 165.69077777 MMK
BWP giảm giá -4.85%
2024
Tỷ giá trung bình 156.49871822 MMK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
147.8362494 – 239.93962419 MMK
Năm biến động -4.12%
2025
Tỷ giá trung bình 154.27613298 MMK
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
145.83343321 – 159.80127014 MMK
BWP tăng giá +6.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 153.20882816 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
146.768426 – 161.04871327 MMK
BWP giảm giá -4.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.