Tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Nepal cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = NPR
Cập nhật
1
BWP
=
10.99011054
NPR
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = ₨10.99011054 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = P0.0909909 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨10.99010842
Hiện tại
₨10.99011054
Cao nhất
₨10.99011054
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.99011054 NPR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000002 NPR
7 ngày qua
-0.030315 NPR
-0.28%
30 ngày qua
-0.17521 NPR
-1.57%
1 năm qua
+0.427439 NPR
+4.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
9.96590668 Hôm nay
10.99011054 Cao nhất
11.49667583
9.96590668 Hôm nay
10.99011054 Cao nhất
11.49667583
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.20%
Tháng 12
+2.38%
Tháng 1
-1.49%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
+4.27%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
-1.51%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+1.06%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
-2.10%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.10779329 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.17295044 NPR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
9.69710221
–
10.63667659
NPR
Năm ổn định
+2.06%
2023
Tỷ giá trung bình
9.89271237 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.58877542
–
10.41106559
NPR
BWP giảm giá
-4.14%
2024
Tỷ giá trung bình
9.87379489 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.40760279
–
10.27299798
NPR
Năm ổn định
-1.23%
2025
Tỷ giá trung bình
10.24384012 NPR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
9.66162043
–
11.00907876
NPR
Năm biến động
+11.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.10779329 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.3188057
–
11.49667583
NPR
BWP tăng giá
+0.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.