Tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = PKR
Cập nhật
1
BWP
=
20.02350386
PKR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BWP = ₨20.02350386 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = P0.04994131 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨20.02350386
Hiện tại
₨20.02350386
Cao nhất
₨20.02350386
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.02350386 PKR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PKR
0.00%
7 ngày qua
-0.063875 PKR
-0.32%
30 ngày qua
-0.010903 PKR
-0.05%
1 năm qua
-1.041642 PKR
-4.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
19.42291633 Hôm nay
20.02350386 Cao nhất
21.44999146
19.42291633 Hôm nay
20.02350386 Cao nhất
21.44999146
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
-0.50%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
-4.72%
Tháng 3
+1.86%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-1.24%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
+1.16%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 20.91846088 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.50621152 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.97539
–
19.11059256
PKR
Năm biến động
+16.82%
2023
Tỷ giá trung bình
20.91846088 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.61839055
–
22.67603923
PKR
Năm biến động
+17.07%
2024
Tỷ giá trung bình
20.53971303 PKR
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
19.60785809
–
21.33486427
PKR
BWP giảm giá
-3.92%
2025
Tỷ giá trung bình
20.70402346 PKR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
19.68120319
–
21.48603328
PKR
BWP tăng giá
+6.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.23284274 PKR
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
19.42291633
–
21.44999146
PKR
BWP giảm giá
-6.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.