Tỷ giá Pula Botswana sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = PYG

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Guarani Paraguay 424.04260752 PYG
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs424.03437007 Hiện tại Gs424.04260752 Cao nhất Gs424.04260752
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
424.04260752 PYG
2026-11-02
24 giờ qua
+0.008237 PYG
7 ngày qua
+4.215844 PYG
+1.00%
30 ngày qua
+0.833571 PYG
+0.20%
1 năm qua
-102.775109 PYG
-19.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
411.90709377
Hôm nay
424.04260752
Cao nhất
529.325836
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.53%
Tháng 12
+2.39%
Tháng 1
-4.40%
Tháng 2
-4.05%
Tháng 3
-2.26%
Tháng 4
-2.58%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-2.63%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-2.20%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 565.47196421 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 565.47196421 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
523.40667388 – 612.88936829 PYG
Năm biến động -2.05%
2023
Tỷ giá trung bình 545.90314797 PYG
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
523.12650254 – 583.46869893 PYG
BWP giảm giá -5.87%
2024
Tỷ giá trung bình 557.71234804 PYG
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
526.46626827 – 598.65117769 PYG
Năm biến động +2.78%
2025
Tỷ giá trung bình 556.05457453 PYG
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
476.96235411 – 603.52770846 PYG
Năm biến động -10.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 430.95682839 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
411.90709377 – 514.56654374 PYG
Năm biến động -15.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.