Tỷ giá Pula Botswana sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Rúp Nga cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = RUB

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Rúp Nga 5.8193303 RUB
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₽5.8193303 Hiện tại ₽5.8193303 Cao nhất ₽5.8193303
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.8193303 RUB
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 RUB
0.00%
7 ngày qua
-0.109476 RUB
-1.85%
30 ngày qua
-0.054186 RUB
-0.92%
1 năm qua
-0.217586 RUB
-3.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
5.1338223
Hôm nay
5.8193303
Cao nhất
6.47765638
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.54%
Tháng 12
-4.00%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
Tháng 3
-4.84%
Tháng 4
-4.32%
Tháng 5
+8.27%
Tháng 6
+1.85%
Tháng 7
+9.98%
Tháng 8
-5.29%
Tháng 9
-4.61%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 6.84719751 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.70452138 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.27046607 – 12.20619444 RUB
Năm biến động -9.36%
2023
Tỷ giá trung bình 6.39468256 RUB
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
5.2251973 – 7.40964623 RUB
Năm biến động +15.01%
2024
Tỷ giá trung bình 6.84719751 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.18509272 – 8.27847159 RUB
Năm biến động +22.65%
2025
Tỷ giá trung bình 6.15177126 RUB
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
5.44725497 – 8.13713308 RUB
Năm biến động -26.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.96952111 RUB
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
5.1338223 – 6.47765638 RUB
Năm biến động -3.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.